Menu Đóng

New Mitsubishi Xpander

Mitsubishi Xpander An Giang: Ưu Đãi #1 & Khuyến Mãi

Sở hữu nội & ngoại thất hiện đại, New Xpander thiết kế hoàn toàn mới. Mẫu xe 7 chỗ đa dụng này mang đến sự sang trọng cùng khả năng vận hành chắc chắn và êm ái. Động cơ: 1.5L MIVEC (cầu trước) – mâm hợp kim 17 inch. Xe có sẵn giao ngay.

BẢNG GIÁ XE XPANDER MITSUBISHI AN GIANG

MITSUBISHI XPANDERGIÁ NIÊM YẾT
New Xpander MT568 Triệu
New Xpander AT598 Triệu
New Xpander AT Pre659 Triệu
New Xpander Cross699 Triệu

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1

ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI

Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!

Mẫu xe 7 chỗ phong cách Crossover tinh tế mọi góc nhìn
Mẫu xe 7 chỗ phong cách Crossover tinh tế mọi góc nhìn

Một số thông số nổi bật trên xe New Xpander (chung cả 3 phiên bản MT/AT/AT Premium):

  • Chiều dài tổng thể tăng 120 mm so với bản tiền nhiệm ;
  • Khoảng sáng gầm 225 mm, lớn nhất phân khúc ;
  • Hệ thống treo trước sau nâng cấp ;
  • Đèn chiếu sáng LED T-Shape ;
  • Vô lăng thể thao thiết kế mới ;
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ;
  • Màn hình cảm ứng kết nối Android Auto, Apple CarPlay (7 inch bản AT/MT, 10 inch bản AT Premium).

Riêng phiên bản AT Premium (giá cao nhất) còn có thêm: mâm xe đa chấu 17-inch, nội thất da cao cấp, hệ thống điều khiển hành trình Cruise Control, điều hòa điều chỉnh kỹ thuật số, cổng sạc USB Type-C hàng ghế 2, phanh tay điện tử & Auto Hold, hệ thống cân bằng điện tử (ASC) và Kiểm soát vào cua chủ động (AYC).

Mỗi phiên bản Xpander có bảng màu riêng: bản AT Premium có 4 lựa chọn Trắng – Đen – Bạc – Đỏ; bản AT có 4 lựa chọn Trắng – Đen – Xám – Nâu; riêng bản MT chỉ có duy nhất màu Trắng. Nhìn chung, các gam màu trung tính chiếm đa số, phù hợp với nhu cầu sử dụng lâu dài của đa số gia đình.

2-mitsubishi-xpander-ca-mau-xam
previous arrow
next arrow
Shadow

TỔNG QUAN NGOẠI THẤT MITSUBISHI XPANDER

Điểm thay đổi đáng kể nhất của Xpander ở ngoại thất là thiết kế đèn pha mới dạng T-Shape góc cạnh hơn. Công nghệ chiếu sáng LED có trên bản AT Premium, trong khi bản AT thường là halogen.

Sang trọng trên từng đường nét
Sang trọng trên từng đường nét

Cụm đèn chiếu sáng phía trước LED T-Shape kết hợp mặt ca-lăng thiết kế mới mạnh mẽ giúp nổi bật phong cách Crossover.

Cụm đèn LED T-Shape trên New Xpander
Cụm đèn LED T-Shape trên New Xpander

Thiết kế Dynamic Shield với các mảng khối góc cạnh vẫn là phong cách chủ đạo trên Mitsubishi Xpander mới. Mặt ca-lăng được tinh chỉnh, sơn đen, thể thao hơn.

Xe dài và cao hơn bản cũ
Xe dài và cao hơn bản cũ

Xe dài hơn 120 mm, cao hơn 20 mm, trong khi chiều rộng giữ nguyên so với bản tiền nhiệm, và cũng rộng bậc nhất phân khúc.

Đuôi xe cứng cáp hơn
Đuôi xe cứng cáp hơn

Phần đuôi xe cũng áp dụng kiểu thiết kế T-Shape cho đèn hậu. Cản trước và sau mới, mạnh mẽ hơn bản cũ.

New Mitsubishi Xpander trên đường phố
New Mitsubishi Xpander trên đường phố

La-zăng kiểu tràn viền trên bản AT được nâng cấp từ 16 inch lên loại 17 inch, trước đây vốn chỉ có trên Xpander Cross. Một nâng cấp khác của Xpander là khoảng sáng gầm tăng lên 225 mm, lớn nhất phân khúc.

NGOẠI THẤT AT PRE
Lưới tản nhiệt Sơn kim loại
Đèn chiếu sáng phía trước LED, Projector
Đèn sương mù phía trước LED
Đèn LED chiếu sáng ban ngày
Đèn định vị LED
Đèn chào mừng & đèn hỗ trợ chiếu sáng khi rời xe
Cụm đèn LED phía sau
Kính chiếu hậu Cùng màu thân xe, chỉnh điện & gập điện, đèn báo rẽ
Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe
Gạt nước kính trước Tự động
Gạt nước & sưởi kính sau
Mâm xe 17-inch

Lưu ý: So với bản AT Premium ở trên, hai bản AT/MT dùng đèn chiếu sáng và đèn sương mù Halogen (thay vì LED), gạt nước kính trước loại thay đổi tốc độ (không tự động), mâm 16-inch (thay vì 17-inch). Bản MT dùng lưới tản nhiệt sơn đen bóng, bản AT sơn đen khói.

MỘT SỐ CHI TIẾT NỘI THẤT XE NEW XPANDER

So với thế hệ tiền nhiệm, khoang lái Xpander là một sự lột xác. Bảng táp-lô được thiết kế lại, phẳng hơn cùng các vật liệu mới. Bảng điều khiển trung tâm cũng tương tự.

Khoang lái Xpander mới
Khoang lái Xpander mới

Xpander có vô-lăng mới, đầy đặn hơn khi tiết diện cầm/nắm cho người lái tăng thêm. Ghế da thiết kế hai tông màu có trên các bản AT Premium và Cross.

Cụm đồng hồ kỹ thuật số trên New Xpander
Cụm đồng hồ kỹ thuật số trên New Xpander

Các nút điều chỉnh điều hoà dạng núm xoay được thay bằng lẫy, thêm chế độ làm mát nhanh Max Cool.

Nút chỉnh điều hoà mới
Nút chỉnh điều hoà mới

Ở giữa táp-lô bản AT Premium là màn hình cảm ứng 10 inch (bản AT/MT vẫn giữ màn hình 7 inch), kết nối Apple CarPlay/Android Auto.

Chi tiết nội thất và màn hình cảm ứng New Xpander
Chi tiết nội thất và màn hình cảm ứng New Xpander

Phong cách thiết kế khoang lái mới hiện diện trên hai bản AT Premium và Cross. Hai bản thấp hơn sở hữu nội thất tương tự bản tiền nhiệm.

Hàng ghế thứ hai của xe
Hàng ghế thứ hai của xe

Với không gian 7 chỗ hoàn toàn mới cùng trang bị cao cấp kết hợp với những vật liệu mềm cho cảm giác tinh tế và thoải mái hơn.

NỘI THẤT AT PRE
Vô lăng & cần số bọc da
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
Đàm thoại rảnh tay & điều khiển giọng nói
Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng
Hệ thống kiểm soát hành trình
Điều hòa nhiệt độ Điều chỉnh kỹ thuật số
Chất liệu ghế Da
Ghế tài xế Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ hai gập 60:40
Hàng ghế thứ ba gập 50:50
Tay nắm cửa trong mạ crôm
Kính cửa điều khiển điện
Màn hình hiển thị đa thông tin
Móc gắn ghế an toàn trẻ em
Hệ thống giải trí (màn hình) 10-inch, CarPlay/Android Auto
Số lượng loa 6
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
Bệ tỳ tay trung tâm hàng ghế trước
Bệ tỳ tay hàng ghế thứ hai có giá để ly
Cổng sạc USB hàng ghế thứ hai

Lưu ý: Bản AT/MT không có vô lăng bọc da, đàm thoại rảnh tay, kiểm soát hành trình hay bệ tỳ tay trung tâm; ghế bọc nỉ thay vì da, điều hòa chỉnh tay, màn hình giải trí 7-inch (thay vì 10-inch) và chỉ 4 loa (thay vì 6).

ĐIỂM MỚI VỀ TRANG BỊ TRÊN NEW XPANDER

Mitsubishi Xpander có những điểm mới về trang bị như phanh tay điện tử, giữ phanh tự động. Hệ thống treo được nâng cấp toàn diện giúp khả năng vận hành chắc chắn và êm ái hơn.

Khung xe RISE thép siêu cường của New Xpander
Khung xe RISE thép siêu cường của New Xpander

Khung xe RISE thép siêu cường cùng hàng loạt những trang thiết bị an toàn: Chống bó cứng phanh (ABS), Cân bằng điện tử (ASC), Kiểm soát lực kéo (TCL), Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA),…

Cả hai hàng ghế đều có bệ tỳ tay cho hành khách. Riêng phía trước tích hợp hộc để khăn giấy.

Hàng ghế thứ hai có thêm hai cổng sạc, một loại USB thông thường, một Type-C. Xe vẫn giữ những trang bị hỗ trợ lái như kiểm soát hành trình, cảm biến lùi, camera lùi, cân bằng điện tử, camera 360 độ,…

ĐỘNG CƠ, HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG & VẬN HÀNH

Xpander vẫn giữ nguyên động cơ như bản tiền nhiệm, loại 1,5 lít, công suất 105 mã lực và mô-men xoắn 141 Nm. Xe đi kèm hộp số tự động 4 cấp. Bản số sàn MT loại 5 cấp. Động cơ đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5.

Hệ thống treo được tinh chỉnh cả trước và sau cho khả năng vận hành đầm chắc hơn
Hệ thống treo được tinh chỉnh cả trước và sau cho khả năng vận hành đầm chắc hơn

Hệ thống treo trước/sau được tinh chỉnh cứng hơn bản cũ nhờ sử dụng ti phuộc có đường kính lớn hơn và van hiệu suất cao tương tự trên Pajero Sport.

New Mitsubishi Xpander vận hành thực tế trên đường
New Mitsubishi Xpander vận hành thực tế trên đường

Công nghệ an toàn với tương tự phiên bản trước với kiểm soát hành trình, cảm biến lùi, camera 360 độ,…

ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH AT PRE
Loại động cơ 1.5L MIVEC
Công suất cực đại 105 PS/6.000 rpm
Mômen xoắn cực đại 141 Nm/4.000 rpm
Dung tích thùng nhiên liệu 45 lít
Tiêu hao nhiên liệu (Kết hợp/Đô thị/Ngoài đô thị) 6,99 / 8,83 / 5,91 (L/100km)
Hộp số Tự động 4 cấp
Truyền động Cầu trước
Trợ lực lái Điện
Hệ thống treo trước MacPherson, lò xo cuộn
Hệ thống treo sau Thanh xoắn
Lốp xe 205/55R17
Phanh trước/sau Đĩa/Tang trống

Lưu ý: Bản MT dùng hộp số sàn 5 cấp thay vì hộp số tự động 4 cấp như AT/AT Premium; lốp xe bản AT/MT cỡ 195/65R16, nhỏ hơn cỡ 205/55R17 của AT Premium. Mức tiêu hao nhiên liệu cũng chênh lệch nhẹ giữa các phiên bản.

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT NEW XPANDER

Sau đây là một số thông số kỹ thuật của xe Mitsubishi Xpander mới (mang tính chất tham khảo):

KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG AT PRE
Kích thước tổng thể (DxRxC) 4.595 x 1.750 x 1.750 (mm)
Khoảng cách hai cầu xe 2.775 (mm)
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 5,2 – 5,5 (m)
Khoảng sáng gầm xe 225 (mm)
Số chỗ ngồi 7 chỗ
Trọng lượng không tải 1.280 kg

Lưu ý: Chiều cao xe và trọng lượng không tải giữa các phiên bản có chênh lệch nhỏ (AT Premium 1.280 kg, AT/MT 1.245 kg) do khác biệt về trang bị.

TRANG BỊ AN TOÀN AT PRE
Túi khí an toàn 6 túi khí
Cơ cấu căng đai tự động Hàng ghế trước
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống Kiểm soát vào cua chủ động (AYC)
Hệ thống cân bằng điện tử (ASC)
Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Camera lùi
Chìa khóa thông minh & khởi động nút bấm
Khoá cửa từ xa
Cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)
Chức năng chống trộm
Chìa khóa mã hóa chống trộm
Khóa cửa trung tâm

Lưu ý: Bản AT/MT trang bị túi khí đôi (thay vì 6 túi khí), không có hệ thống kiểm soát vào cua chủ động (AYC) hay phanh tay điện tử; riêng bản MT không có camera lùi và chìa khóa thông minh.

ĐẠI LÝ 3S MITSUBISHI AN GIANG

  • Địa chỉ: 132 Trần Hưng Đạo, phường Mỹ Thạnh, Tp. Long Xuyên, tỉnh An Giang.
  • Tư vấn & bán hàng: 0964309174.

TƯ VẤN: 0964309174


Mitsubishi tiếp tục duy trì chương trình ưu đãi cực lớn khi mua xe Mitsubishi. Các mẫu xe của Mitsubishi sẽ được tặng tiền mặt hoặc phụ kiện tùy theo phiên bản.

Chính sách bán hàng mới:

  • Áp dụng gới ưu đãi lãi suất MAF 9,9% ;
  • Tặng voucher bảo dưỡng & chương trình bốc thăm trúng thưởng (**) ;
  • Rất nhiều gói quà tặng, phụ kiện, bảo hiểm, hỗ trợ trước bạ (tùy chương trình),…

(**) Chương trình khuyến mãi có điều kiện & số lượng có hạn.




    Xin chân thành cảm ơn quý khách!