Mitsubishi All-New Triton là thế hệ hoàn toàn mới của dòng bán tải Triton, được thiết kế lại toàn diện theo ngôn ngữ Beast Mode mạnh mẽ, trang bị động cơ Diesel MIVEC Bi-Turbo 2.4L cùng hệ dẫn động Super Select 4WD-II. Xe hiện phân phối tại Việt Nam với ba phiên bản GLX, Premium và Athlete, đáp ứng cả nhu cầu sử dụng cá nhân lẫn kinh doanh.
Bảng giá xe Mitsubishi All-New Triton An Giang
(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.
| MITSUBISHI TRITON | GIÁ NIÊM YẾT |
|---|---|
| New Triton 2WD AT GLX | 655 Triệu |
| New Triton 2WD AT Premium | 782 Triệu |
| New Triton 4WD AT Athlete | 924 Triệu |
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!

Chương trình MMV Auto Finance hỗ trợ gói mua xe ô tô Mitsubishi trả góp với lãi suất cực kỳ ưu đãi. Tỉ lệ vay (tối đa) lên đến 80%. Thời gian vay (tối đa) lên đến 84 tháng.
Ba phiên bản All-New Triton: GLX, Premium, Athlete
All-New Triton phân phối tại Việt Nam với ba phiên bản, khác nhau về động cơ, hệ dẫn động và trang bị.
2WD AT GLX là phiên bản tiêu chuẩn, dẫn động 1 cầu sau, mâm hợp kim 16-inch, màn hình giải trí 8 inch, ghế nỉ, 3 túi khí an toàn.
2WD AT Premium cùng dẫn động 1 cầu sau nhưng nâng cấp mâm 18-inch, màn hình 9 inch, ghế da, ghế lái chỉnh điện 8 hướng và 7 túi khí an toàn.
4WD AT Athlete là phiên bản cao cấp nhất, sử dụng động cơ Bi-Turbo mạnh hơn, hệ dẫn động 2 cầu Super Select 4WD-II có khóa vi sai cầu sau, tay lái trợ lực điện, ghế da phối da lộn, cùng 7 chế độ lái địa hình, camera toàn cảnh 360 độ và hệ thống Kiểm soát vào cua chủ động (AYC).
Tổng quan ngoại thất xe All-New Triton
Ngoại thất All-New Triton được thiết kế lại hoàn toàn theo ý tưởng Beast Mode, mang dáng vẻ mạnh mẽ, hầm hố hơn hẳn thế hệ trước, kết hợp ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield đặc trưng của Mitsubishi Motors.

Cụm lưới tản nhiệt cỡ lớn cùng logo Mitsubishi nổi bật, hai bên là cụm đèn pha LED dạng T-Shape sắc sảo.

Cụm đèn hậu LED thiết kế mới, bản Athlete có thêm tem “ATHLETE” cùng các chi tiết ngoại thất sơn đen thể thao.

Mâm hợp kim kích thước 18-inch trên bản Athlete và Premium (bản GLX dùng mâm 16-inch), phối cùng lốp 265/60R18.

Bệ bước hông xe rộng cùng tay nắm hỗ trợ ra vào ở tất cả các vị trí ghế ngồi, chi tiết đậm chất “omotenashi” đặc trưng của Mitsubishi.
Mitsubishi Triton Athlete góc sau thực tế trên đường

Thùng xe được giữ kích thước rộng rãi, chiều cao sàn thùng 821 mm giúp việc chất hàng thuận tiện, tải trọng tối đa lên đến 740 kg tùy phiên bản.
Chi tiết nội thất xe All-New Triton
Khoang lái All-New Triton được thiết kế lại theo hướng ngang, tạo cảm giác vững chãi và hiện đại hơn hẳn thế hệ cũ.

Bảng táp-lô bố trí ngang với màn hình giải trí đặt cao, dễ quan sát, đi kèm cụm cửa gió mạ crôm hiện đại.

Vô lăng bọc da tích hợp lẫy chuyển số (bản Athlete) cùng các nút điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay.

Cụm đồng hồ kỹ thuật số 7 inch hiển thị đầy đủ thông tin vận hành, dễ theo dõi trong mọi điều kiện ánh sáng.

Màn hình giải trí cảm ứng kích thước 9 inch (bản GLX dùng màn hình 8 inch), hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto.

Cụm điều khiển điều hòa tự động với màn hình hiển thị nhiệt độ riêng biệt hai bên, thao tác trực quan.

Ghế bọc da hai tông màu cam – đen trên bản Athlete, thiết kế thể thao, tạo điểm nhấn cá tính cho khoang nội thất.
Không gian 5 chỗ ngồi rộng rãi trên Mitsubishi Triton
Động cơ – vận hành All-New Triton
All-New Triton mang đến khả năng vận hành mạnh mẽ hơn hẳn thế hệ trước, đặc biệt ở phiên bản Athlete với động cơ tăng áp kép.
Góc nhìn từ ghế lái Mitsubishi Triton

Bản Athlete sử dụng động cơ Diesel MIVEC Bi-Turbo 2.4L cho công suất 204 PS và mô-men xoắn 470 Nm; hai bản Premium và GLX dùng động cơ MIVEC Turbo 2.4L một tăng áp, công suất 184 PS và mô-men xoắn 430 Nm.

Cả ba phiên bản đều sử dụng hộp số tự động 6 cấp. Riêng bản Athlete trang bị hệ dẫn động 2 cầu Super Select 4WD-II cùng khóa vi sai cầu sau điện tử và 7 chế độ lái địa hình, giúp tăng khả năng vượt địa hình phức tạp.

Chế độ lái Off-Road trên bản Athlete hỗ trợ tăng cường lực kéo khi di chuyển qua các địa hình phức tạp như sỏi, bùn, cát hay tuyết.
An toàn trên All-New Triton
All-New Triton đạt chứng nhận an toàn 5 sao từ tổ chức ASEAN NCAP, riêng bản Athlete được trang bị bộ tính năng an toàn chủ động thông minh Mitsubishi Motors Safety Sensing (MMSS), bao gồm cảnh báo điểm mù (BSW), cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM), cảnh báo lệch làn đường (LDW), cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA) và đèn pha tự động chuyển chế độ (AHB).

Khung xe RISE thép siêu cường giúp hấp thụ hiệu quả năng lượng va chạm và phân tán lực tác động, bảo vệ khoang cabin và hành khách tối ưu.

Hệ thống túi khí an toàn (7 túi khí trên bản Athlete và Premium, 3 túi khí trên bản GLX) cùng các công nghệ hỗ trợ phanh ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử ASTC và hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA được trang bị trên cả ba phiên bản.
Thông số kỹ thuật All-New Triton
Kích thước & trọng lượng (giống nhau cả 3 phiên bản, trừ kích thước tổng thể):
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể – bản Athlete 4WD | 5.360 x 1.930 x 1.815 mm |
| Kích thước tổng thể – bản Premium/GLX 2WD | 5.320 x 1.865 x 1.795 mm |
| Chiều dài cơ sở (cả 3 bản) | 3.130 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (cả 3 bản) | 6,2 m |
| Khoảng sáng gầm xe (cả 3 bản) | 228 mm |
| Số chỗ ngồi (cả 3 bản) | 5 |
Động cơ & vận hành — bản Athlete dùng động cơ Bi-Turbo mạnh hơn, hai bản Premium/GLX dùng chung động cơ Turbo đơn:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | MIVEC Bi-Turbo Diesel 2.4L – Euro 5 |
| Công suất cực đại | 204 PS |
| Mô-men xoắn cực đại | 470 Nm |
| Hộp số | Tự động 6 cấp |
| Truyền động | 2 cầu Super Select 4WD-II |
| Khóa vi sai cầu sau | Có |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | MIVEC Turbo Diesel 2.4L – Euro 5 |
| Công suất cực đại | 184 PS |
| Mô-men xoắn cực đại | 430 Nm |
| Hộp số | Tự động 6 cấp |
| Truyền động | 1 cầu (cầu sau) |
| Khóa vi sai cầu sau | Không |
| Trợ lực lái | Trợ lực thủy lực |
Hệ thống treo & bánh xe (giống nhau cả 3 bản, trừ lốp và mâm xe của GLX):
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng, ống giảm chấn |
| Hệ thống treo sau | Nhíp lá, ống giảm chấn |
| Lốp xe – bản Athlete/Premium | 265/60R18 |
| Lốp xe – bản GLX | 265/70R16 |
| Mâm xe – bản Athlete/Premium | Hợp kim 18-inch |
| Mâm xe – bản GLX | Hợp kim 16-inch |
| Phanh trước (cả 3 bản) | Đĩa tản nhiệt |
| Phanh sau (cả 3 bản) | Tang trống |
Trang thiết bị ngoại thất — hai bản Athlete/Premium dùng chung gói đèn cao cấp, bản GLX dùng đèn Halogen cơ bản:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đèn chiếu sáng phía trước | LED projector |
| Đèn sương mù phía trước | LED |
| Tự động bật/tắt đèn | Có |
| Cảm biến gạt mưa tự động | Có |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đèn chiếu sáng phía trước | Halogen |
| Đèn sương mù phía trước | Halogen |
| Tự động bật/tắt đèn | Không |
| Cảm biến gạt mưa tự động | Không |
Trang thiết bị nội thất — mỗi phiên bản có gói tiện nghi riêng:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Bảng đồng hồ | Kỹ thuật số 7-inch |
| Chìa khóa thông minh (KOS) | Có |
| Khởi động bằng nút bấm (OSS) | Có |
| Điều hòa nhiệt độ | Tự động 2 vùng độc lập |
| Chất liệu ghế | Da & da lộn |
| Ghế người lái | Chỉnh điện 8 hướng |
| Gương chống chói tự động | Có |
| Sạc điện thoại không dây | Có |
| Màn hình giải trí | 9-inch, Android Auto & Apple CarPlay |
| Số lượng loa | 6 loa |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Bảng đồng hồ | Kỹ thuật số 7-inch |
| Chìa khóa thông minh (KOS) | Có |
| Khởi động bằng nút bấm (OSS) | Có |
| Điều hòa nhiệt độ | Tự động |
| Chất liệu ghế | Da |
| Ghế người lái | Chỉnh điện 8 hướng |
| Gương chống chói tự động | Không |
| Sạc điện thoại không dây | Không |
| Màn hình giải trí | 9-inch, Android Auto & Apple CarPlay |
| Số lượng loa | 6 loa |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Bảng đồng hồ | Kỹ thuật số 7-inch |
| Chìa khóa thông minh (KOS) | Không |
| Khởi động bằng nút bấm (OSS) | Không |
| Điều hòa nhiệt độ | Điều chỉnh cơ |
| Chất liệu ghế | Nỉ |
| Ghế người lái | Điều chỉnh cơ |
| Gương chống chói tự động | Không |
| Sạc điện thoại không dây | Không |
| Màn hình giải trí | 8-inch |
| Số lượng loa | 4 loa |
Trang thiết bị an toàn — bản Athlete có đầy đủ hệ thống an toàn chủ động MMSS, hai bản còn lại tập trung vào an toàn cơ bản:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Túi khí an toàn | 7 túi khí |
| 7 chế độ lái địa hình | Có |
| Kiểm soát vào cua chủ động (AYC) | Có |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Có |
| Hệ thống giới hạn tốc độ | Có |
| Camera toàn cảnh 360 độ | Có |
| Kiểm soát hành trình | Thích ứng (Adaptive Cruise Control) |
| Đèn pha tự động chuyển chế độ (AHB) | Có |
| Cảnh báo điểm mù (BSW) | Có |
| Cảnh báo & giảm thiểu va chạm trước (FCM) | Có |
| Cảnh báo lệch làn đường (LDW) | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo (HDC) | Có |
| Cảm biến trước/sau xe | Có |
| Camera lùi / ABS / EBD / BA / ASTC / HSA | Có đủ |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Túi khí an toàn | 7 túi khí |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Có |
| Hệ thống giới hạn tốc độ | Có |
| Kiểm soát hành trình | Thường (Cruise Control) |
| Cảm biến trước/sau xe | Có |
| Camera lùi / ABS / EBD / BA / ASTC / HSA | Có đủ |
| 7 chế độ lái, AYC, camera 360, AHB, BSW, FCM, LDW, RCTA, HDC | Không trang bị |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Túi khí an toàn | 3 túi khí |
| Kiểm soát hành trình | Thường (Cruise Control) |
| Camera lùi / ABS / EBD / BA / ASTC / HSA | Có đủ |
| TPMS, giới hạn tốc độ, cảm biến trước/sau xe | Không trang bị |
| 7 chế độ lái, AYC, camera 360, AHB, BSW, FCM, LDW, RCTA, HDC | Không trang bị |

Mitsubishi Triton đồng hành chuyến đi biển cùng gia đình
All-New Triton là bước nâng cấp toàn diện của dòng bán tải chủ lực Mitsubishi tại Việt Nam, từ thiết kế, động cơ đến trang bị an toàn, phù hợp cho cả nhu cầu gia đình lẫn kinh doanh vận tải.
ĐẠI LÝ 3S MITSUBISHI AN GIANG
- Địa chỉ: 132 Trần Hưng Đạo, phường Mỹ Thạnh, Tp. Long Xuyên, tỉnh An Giang.
- Tư vấn & bán hàng: 0964309174.
Xin chân thành cảm ơn quý khách!
Liên kết tham khảo: Mitsubishi Pajero Sport.